|
DDC
| 005.54 | |
Tác giả CN
| Cô Giang Xcel | |
Nhan đề
| Google Sheets ứng dụng văn phòng : Tạo báo cáo tự động & trực quan dữ liệu / Cô Giang Xcel; Nguyễn Quang Vinh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 207tr. : bảng, hình ảnh ; 21cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày về các thủ thuật cần biết khi sử dụng Google Sheets. Định dạng có điều kiện - Conditional formatting. Chuẩn hoá dữ liệu với xác thực dữ liệu - Data validation. Tính nhanh các hàm khi kết hợp công thức mảng Arrayformula. Báo cáo tự động với Pivot table trên Google Sheet. Các biểu đồ-Chart. Các hàm ứng dụng hay trên Google Sheets | |
Từ khóa
| Phần mềm Google Sheets | |
Từ khóa
| Tin học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quang Vinh | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(10): 101003457-66 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39242 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | FB06E3D2-8D42-4B4A-873D-E36AB29C9003 |
|---|
| 005 | 202601191005 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048082086|c198000 |
|---|
| 039 | |y20260119100557|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.54|bCO-X |
|---|
| 100 | |aCô Giang Xcel |
|---|
| 245 | |aGoogle Sheets ứng dụng văn phòng : |bTạo báo cáo tự động & trực quan dữ liệu / |cCô Giang Xcel; Nguyễn Quang Vinh |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2025 |
|---|
| 300 | |a207tr. : |bbảng, hình ảnh ; |c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về các thủ thuật cần biết khi sử dụng Google Sheets. Định dạng có điều kiện - Conditional formatting. Chuẩn hoá dữ liệu với xác thực dữ liệu - Data validation. Tính nhanh các hàm khi kết hợp công thức mảng Arrayformula. Báo cáo tự động với Pivot table trên Google Sheet. Các biểu đồ-Chart. Các hàm ứng dụng hay trên Google Sheets |
|---|
| 653 | |aPhần mềm Google Sheets |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quang Vinh|eĐồng tác giả |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(10): 101003457-66 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101003457
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101003458
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101003459
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101003460
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101003461
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101003462
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101003463
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101003464
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101003465
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101003466
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 CO-X
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|