| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39477 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7010BAFF-7570-4ED2-BC63-65D00E481A48 |
|---|
| 005 | 202605111010 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043465136 |
|---|
| 039 | |y20260511101117|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.1|bNG-Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trung Đông |
|---|
| 245 | |aNông dân Việt Nam từ truyền thống đến chuyên nghiệp / |cNguyễn Trung Đông (Ch.b.), Lê Hữu Quang, Nguyễn Văn Vinh, ... |
|---|
| 260 | |aTp. HCM : |bKinh tế Tp. HCM, |c2025 |
|---|
| 300 | |a79tr. ; |c20cm. |
|---|
| 653 | |aNông dân |
|---|
| 653 | |aNông nghiệp |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thanh Huyền|eĐồng tác giả |
|---|
| 700 | |aLê Hữu Quang|eĐồng tác giả |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Vinh|eĐồng tác giả |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(49): 101003691-739 |
|---|
| 890 | |a49|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101003691
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101003692
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101003693
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101003694
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101003695
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101003696
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101003697
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101003698
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101003699
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101003700
|
Kho Sách giáo trình
|
338.1 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|