| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39666 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | EC4EC1D8-9BBC-4658-B7D2-88DAB5F8C27D |
|---|
| 005 | 202608240926 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040678911|c150000 |
|---|
| 039 | |y20260824092613|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bLE-P |
|---|
| 100 | |aLê Thái Phong |
|---|
| 245 | |aKhởi sự kinh doanh / |cLê Thái Phong, Nguyễn Thu Thủy (Ch.b.), Nguyễn Phương Chi, ... |
|---|
| 260 | |aH. : |bGiáo dục Việt Nam, |c2018 |
|---|
| 300 | |a279tr. : |bbảng, hình vẽ ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aKhởi nghiệp |
|---|
| 700 | |aNguyễn Phương Chi|eĐồng tác giả |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thu Thủy|eĐồng tác giả |
|---|
| 700 | |aTrần Minh Thu|eĐồng tác giả |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(1): 101003811 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101003811
|
Kho Sách giáo trình
|
658 LE-P
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|