| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39349 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 9DF61DE6-E924-4146-8E26-2A52E6744002 |
|---|
| 005 | 202602241012 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326182323 |
|---|
| 039 | |y20260224101249|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a324.259|bNG-H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Hưởng |
|---|
| 245 | |aThế giới đang thay đổi : |bChuyên luận / |cNguyễn Văn Hưởng |
|---|
| 260 | |aH. : |bHội nhà văn, |c2025 |
|---|
| 300 | |a560tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aĐảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 653 | |aPhát triển |
|---|
| 653 | |aChuyên luận |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): 102006872 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
102006872
|
Kho Sách tham khảo
|
324.259 NG-H
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|