| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39495 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E03449D5-A4B7-4023-979B-45F611ACE022 |
|---|
| 005 | 202605121433 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044978666 |
|---|
| 039 | |y20260512143354|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a390|bĐI-T |
|---|
| 100 | |aĐinh Khắc Thuân (Ch.b.), Lê Việt Nga, Phạm Thị Thoa, Nguyễn Thị Dương, ... (Dịch) |
|---|
| 245 | |aHương ước làng xã Người Việt - Từ truyền thống đến hiện đại : |bChuyên khảo / |cĐinh Khắc Thuân |
|---|
| 260 | |aH. : |bHội nhà văn, |c2025 |
|---|
| 300 | |a543tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aHương ước |
|---|
| 653 | |aVăn hoá truyền thống |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aLê Việt Nga|eNgười dịch |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Dương|eNgười dịch |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thoa|eNgười dịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): 102006994 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
102006994
|
Kho Sách tham khảo
|
390 ĐI-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|