| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39669 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 7B2C1336-093C-42DA-8472-D58E69B586CE |
|---|
| 005 | 202608240946 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043440539 |
|---|
| 039 | |y20260824094634|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a371|bNG-H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Hoà |
|---|
| 245 | |aXây dựng trường học hạnh phúc - Con đường tôi đi / |cNguyễn Văn Hoà |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2023 |
|---|
| 300 | |a320tr. : |bminh họa ; |c23cm. |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giáo dục |
|---|
| 653 | |aTrường học hạnh phúc |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): 102007164 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
102007164
|
Kho Sách tham khảo
|
371 NG-H
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|