|
DDC
| 005.74 | |
Nhan đề
| Nhập môn cơ sở dữ liệu :Giáo trình cao đẳng /Hồ Cẫm Hà (Chủ biên) ...[et al.] | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm,2005 | |
Mô tả vật lý
| 300 tr. ;24 cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(50): CNTT000912, CNTT001234-6, CNTT001385, SP014550-74, SP014772-91 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 12980 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVL110013295 |
|---|
| 008 | 111111s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20111111090200|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a005.74|bNha |
|---|
| 245 | 00|aNhập môn cơ sở dữ liệu :|bGiáo trình cao đẳng /|cHồ Cẫm Hà (Chủ biên) ...[et al.] |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học sư phạm,|c2005 |
|---|
| 300 | |a300 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(50): CNTT000912, CNTT001234-6, CNTT001385, SP014550-74, SP014772-91 |
|---|
| 890 | |a50|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
SP014791
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
50
|
|
|
|
|
2
|
SP014790
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
49
|
|
|
|
|
3
|
SP014789
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
48
|
|
|
|
|
4
|
SP014788
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
47
|
|
|
|
|
5
|
SP014787
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
46
|
|
|
|
|
6
|
SP014786
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
45
|
|
|
|
|
7
|
SP014785
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
8
|
SP014784
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
43
|
|
|
|
|
9
|
SP014783
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
10
|
SP014782
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Nha
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|