 |
DDC
| 620 | |
Tác giả CN
| Phạm Quang Hân | |
Nhan đề
| Giáo trình Autocad: Phần cơ bản (Lý thuyết - Thực hành) / Phạm Quang Hân, Trần Tường Thụy | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thanh niên, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 383tr. : minh họa ; 24cm. | |
Từ khóa
| Phần mềm AutoCad | |
Từ khóa
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Tường Thụy | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(10): 101002791-800 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35275 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | DCFE8FB2-DDA0-4BD4-B96F-5737C79D8CE7 |
|---|
| 005 | 202404120925 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043711790|c165000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20240412092511|bhoangnh|y20240408142718|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a620|bPH-H |
|---|
| 100 | |aPhạm Quang Hân |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Autocad: Phần cơ bản (Lý thuyết - Thực hành) / |cPhạm Quang Hân, Trần Tường Thụy |
|---|
| 260 | |aH. : |bThanh niên, |c2022 |
|---|
| 300 | |a383tr. : |bminh họa ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aPhần mềm AutoCad |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aTrần Tường Thụy |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(10): 101002791-800 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.tgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/101002795thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101002791
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101002792
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101002793
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002794
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101002795
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101002796
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:21-09-2026
|
|
|
|
7
|
101002797
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101002798
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101002799
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101002800
|
Kho Sách giáo trình
|
620 PH-H
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|