|
DDC
| 621.402 | |
Tác giả CN
| Hoàng Văn Chước | |
Nhan đề
| Giáo trình kỹ thuật sấy /Hoàng Văn Chước | |
Lần xuất bản
| in lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :khoa học kỹ thuật,2004 | |
Mô tả vật lý
| 283tr. ;20cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(4): KTCN001490-3 | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảoHO-C(2): PM008281-2 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 5517 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVL040005789 |
|---|
| 008 | 040103s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20040103073000|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 082 | |a621.402|bHO-C |
|---|
| 100 | 1|aHoàng Văn Chước |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình kỹ thuật sấy /|cHoàng Văn Chước |
|---|
| 250 | |ain lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bkhoa học kỹ thuật,|c2004 |
|---|
| 300 | |a283tr. ;|c20cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(4): KTCN001490-3 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|cHO-C|j(2): PM008281-2 |
|---|
| 890 | |a6|b2|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KTCN001490
|
Kho Sách giáo trình
|
621.402 HO-C
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KTCN001491
|
Kho Sách giáo trình
|
621.402 HO-C
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KTCN001492
|
Kho Sách giáo trình
|
621.402 HO-C
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KTCN001493
|
Kho Sách giáo trình
|
621.402 HO-C
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
PM008281
|
Kho Sách tham khảo
|
621.402 HO-C
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
PM008282
|
Kho Sách tham khảo
|
621.402 HO-C
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:15-10-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|