 |
DDC
| 630 | |
Nhan đề
| Cẩm nang thực hành nông nghiệp tốt G.A.P : Bản dịch từ phiên bản tiếng Anh “Guideline on HACCP, GMP and GHP for ASEAN Food SMEs” của Kitchan (Malaysia) | |
Thông tin xuất bản
| Hồng Đức, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 332tr. : bảng, hình vẽ ; cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Chượng trình Quốc gia "Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020" | |
Từ khóa
| G.A.P | |
Từ khóa
| Cẩm nang | |
Từ khóa
| Nông nghiệp | |
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Tiền Giang |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35363 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D68D6DEB-6722-4BC8-88E8-C7BDE6CD8BE9 |
|---|
| 005 | 202405131443 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240513144320|bquyenntl|y20240506091835|zquyenntl |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a630|bCam |
|---|
| 245 | |aCẩm nang thực hành nông nghiệp tốt G.A.P : |bBản dịch từ phiên bản tiếng Anh “Guideline on HACCP, GMP and GHP for ASEAN Food SMEs” của Kitchan (Malaysia) |
|---|
| 260 | |bHồng Đức, |c2018 |
|---|
| 300 | |a332tr. : |bbảng, hình vẽ ; |ccm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Chượng trình Quốc gia "Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020" |
|---|
| 653 | |aG.A.P |
|---|
| 653 | |aCẩm nang |
|---|
| 653 | |aNông nghiệp |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Tiền Giang |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.tgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/cam-nang-ve-gap_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c2|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|