|
DDC
| 005.54 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thành Nhựt | |
Nhan đề
| 68 biểu mẫu Excel ứng dụng văn phòng / Nguyễn Thành Nhựt; Nguyễn Quang Vinh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 183tr. : bảng ; 21cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về các biểu mẫu Excel dùng trong kế toán, trong nhân sự - hành chính văn phòng, trong sản xuất, trong kinh doanh, trong thiết lập mục tiêu và quản trị công việc | |
Từ khóa
| Phần mềm Excel | |
Từ khóa
| Văn phòng | |
Từ khóa
| Tin học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quang Vinh | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(10): 101003477-86 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39244 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7BD0D6CE-8F66-463D-97B3-D3C00E1E114B |
|---|
| 005 | 202601191032 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048062026|c198000 |
|---|
| 039 | |y20260119103234|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.54|bNG-N |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thành Nhựt |
|---|
| 245 | |a68 biểu mẫu Excel ứng dụng văn phòng / |cNguyễn Thành Nhựt; Nguyễn Quang Vinh |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2024 |
|---|
| 300 | |a183tr. : |bbảng ; |c21cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về các biểu mẫu Excel dùng trong kế toán, trong nhân sự - hành chính văn phòng, trong sản xuất, trong kinh doanh, trong thiết lập mục tiêu và quản trị công việc |
|---|
| 653 | |aPhần mềm Excel |
|---|
| 653 | |aVăn phòng |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quang Vinh|eĐồng tác giả |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(10): 101003477-86 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101003477
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101003478
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101003479
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101003480
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101003481
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101003482
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101003483
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101003484
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101003485
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101003486
|
Kho Sách giáo trình
|
005.54 NG-N
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|