|
DDC
| 005.5 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Quang Vinh | |
Nhan đề
| 101 phím tắt tin học văn phòng / Nguyễn Quang Vinh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 71tr. : bảng ; 21cm. | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn thao tác nhanh tổ hợp101 phím tắt trong các phần mềm Word, Excel, Powerpoint | |
Từ khóa
| Tin học văn phòng | |
Từ khóa
| Phím tắt | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(20): 101003517-36 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39248 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 0D081DA1-7DAB-47B1-87A7-8873FEA989DC |
|---|
| 005 | 202601191047 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048044138|c79000 |
|---|
| 039 | |y20260119104758|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.5|bNG-V |
|---|
| 100 | |aNguyễn Quang Vinh |
|---|
| 245 | |a101 phím tắt tin học văn phòng / |cNguyễn Quang Vinh |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2025 |
|---|
| 300 | |a71tr. : |bbảng ; |c21cm. |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn thao tác nhanh tổ hợp101 phím tắt trong các phần mềm Word, Excel, Powerpoint |
|---|
| 653 | |aTin học văn phòng |
|---|
| 653 | |aPhím tắt |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(20): 101003517-36 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101003517
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101003518
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101003519
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101003520
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101003521
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101003522
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101003523
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101003524
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101003525
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101003526
|
Kho Sách giáo trình
|
005.5 NG-V
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|