| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39773 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B1A03865-598D-4367-A72C-D70008AED2BF |
|---|
| 005 | 202609151456 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260915145628|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a540|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Tuân (Ch.b.) |
|---|
| 245 | |aGiáo trình hóa vô cơ và hữu cơ đại cương / |cNguyễn Trọng Tuân (Ch.b.), Nguyễn Thị Thu Thủy, Trần Quang Đệ... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất |
|---|
| 260 | |aCần Thơ : |bNxb. Đại học Cần Thơ, |c2019 |
|---|
| 300 | |a232tr. : |bminh họa ; |c27cm. |
|---|
| 653 | |aHóa hữu cơ |
|---|
| 653 | |aHóa vô cơ |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aLê Thanh Phước |
|---|
| 700 | |aTrần Quang Đệ |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Thủy |
|---|
| 700 | |aHồ Hoàng Việt |
|---|
| 700 | |aThái Thị Tuyết Nhung |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(1): 101003822 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101003822
|
Kho Sách giáo trình
|
540 NG-T
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|