DDC
| 005.74 |
Nhan đề
| Cơ sở dữ liệu |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động xã hội,2000 |
Mô tả vật lý
| 82tr. ;29cm |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(3): CNTT000734, CNTT001333, CNTT001399 |
| 000 | 00302nam a2200169 4500 |
---|
001 | 1007 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | TVL040001194 |
---|
008 | 040302s2000 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |y20040302094700|zlibol5 |
---|
040 | |aTGULIB |
---|
041 | |avie |
---|
082 | |a005.74|bCos |
---|
245 | 00|aCơ sở dữ liệu |
---|
260 | |aH. :|bLao động xã hội,|c2000 |
---|
300 | |a82tr. ;|c29cm |
---|
852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(3): CNTT000734, CNTT001333, CNTT001399 |
---|
890 | |a3|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
CNTT000734
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Cos
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
CNTT001333
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Cos
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
CNTT001399
|
Kho Sách giáo trình
|
005.74 Cos
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|