DDC
| 372.89 |
Nhan đề
| Lịch sử và địa lí 5 :Sách giáo viên /Nguyễn Anh Dũng (chủ biên) ...[et al.] |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2006 |
Mô tả vật lý
| 152 tr. ;24 cm |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trìnhLIC(7): SP001704, SP003343, SP024014, SP024443-4, SP034911, SP036309 |
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 12549 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | TVL110012864 |
---|
008 | 111007s2006 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |y20111007091000|zlibol5 |
---|
040 | |aTGULIB |
---|
041 | |avie |
---|
082 | |a372.89|bLic |
---|
245 | 00|aLịch sử và địa lí 5 :|bSách giáo viên /|cNguyễn Anh Dũng (chủ biên) ...[et al.] |
---|
260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2006 |
---|
300 | |a152 tr. ;|c24 cm |
---|
852 | |a100|bKho Sách giáo trình|cLIC|j(7): SP001704, SP003343, SP024014, SP024443-4, SP034911, SP036309 |
---|
890 | |a7|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
SP036309
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
2
|
SP034911
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
3
|
SP024444
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
4
|
SP024443
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
SP024014
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
6
|
SP003343
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
7
|
SP001704
|
Kho Sách giáo trình
|
372.89 Lic
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|