|
DDC
| 743.071 | |
Tác giả CN
| Đàm Luyện | |
Nhan đề
| Giáo trình bố cục.Tập 2 /Đàm Luyện | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm,2005 | |
Mô tả vật lý
| 211 tr ;24 cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trìnhĐA-L/T2(25): SP012511-27, SP012925-32 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 12931 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVL110013246 |
|---|
| 008 | 111024s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20111024151500|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a743.071|bĐA-L/T2 |
|---|
| 100 | 1|aĐàm Luyện |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình bố cục.|nTập 2 /|cĐàm Luyện |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học sư phạm,|c2005 |
|---|
| 300 | |a211 tr ;|c24 cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|cĐA-L/T2|j(25): SP012511-27, SP012925-32 |
|---|
| 890 | |a25|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
SP012932
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
25
|
|
|
|
|
2
|
SP012931
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
24
|
|
|
|
|
3
|
SP012930
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
23
|
|
|
|
|
4
|
SP012929
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
22
|
|
|
|
|
5
|
SP012928
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
21
|
|
|
|
|
6
|
SP012927
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
7
|
SP012926
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
8
|
SP012925
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
9
|
SP012527
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
10
|
SP012526
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L/T2
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|