|
DDC
| 895.922 8 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Bình | |
Nhan đề
| Gia đình, bạn bè và đất nước :hồi ký /Nguyễn Thị Bình | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tri thức,2012 | |
Mô tả vật lý
| 305 tr. ;21 cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảoNG-B(3): KM034443-5 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 14356 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | TVL120014671 |
|---|
| 008 | 120910s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20120910083300|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a895.922 8|bNG-B |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn Thị Bình |
|---|
| 245 | 00|aGia đình, bạn bè và đất nước :|bhồi ký /|cNguyễn Thị Bình |
|---|
| 260 | |aH. :|bTri thức,|c2012 |
|---|
| 300 | |a305 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|cNG-B|j(3): KM034443-5 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KM034445
|
Kho Sách tham khảo
|
895.922 8 NG-B
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
KM034444
|
Kho Sách tham khảo
|
895.922 8 NG-B
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM034443
|
Kho Sách tham khảo
|
895.922 8 NG-B
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|