|
DDC
| 495.922 | |
Tác giả CN
| Lê A | |
Nhan đề
| Phương pháp dạy học tiếng việt /Lê A, Nguyễn Quang Ninh, Bùi Minh Toán | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1997 | |
Mô tả vật lý
| 239tr. ;20,5cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(9): KM004324-6, KM006831-4, km009996, KM019446 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 1742 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVL040001953 |
|---|
| 008 | 040427s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20040427145000|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a495.922|bLE-A |
|---|
| 100 | 1|aLê A |
|---|
| 245 | 00|aPhương pháp dạy học tiếng việt /|cLê A, Nguyễn Quang Ninh, Bùi Minh Toán |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1997 |
|---|
| 300 | |a239tr. ;|c20,5cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(9): KM004324-6, KM006831-4, km009996, KM019446 |
|---|
| 890 | |a9|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KM004324
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM004325
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM004326
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM006831
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KM006832
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM006833
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KM006834
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
km009996
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM019446
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 LE-A
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|