|
DDC
| 372.4 | |
Tác giả CN
| Bùi Minh Toán | |
Nhan đề
| Tiếng Việt thực hành /Bùi Minh Toán (chủ biên), Lê A - Đỗ Việt Hùng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ mười tám | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2016 | |
Mô tả vật lý
| 277 tr ;21 cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(1): PM018153 |
| | 000 | 00000naa a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 20619 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | LTGU170020934 |
|---|
| 008 | 171123s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20171123145200|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a372.4|bBU-T |
|---|
| 100 | 1|aBùi Minh Toán |
|---|
| 245 | |aTiếng Việt thực hành /|cBùi Minh Toán (chủ biên), Lê A - Đỗ Việt Hùng |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ mười tám |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2016 |
|---|
| 300 | |a277 tr ;|c21 cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): PM018153 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
PM018153
|
Kho Sách tham khảo
|
372.4 BU-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|