 |
DDC
| 959.7 | |
Tác giả CN
| Hà Minh Hồng | |
Nhan đề
| Thành phố Hồ Chí Minh - 45 năm hoà bình, hoà vui và phát triển (1975 - 2020) / Hà Minh Hồng, Trần Nam Tiến | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2020 | |
Mô tả vật lý
| 343tr. ; 48tr. ảnh màu : minh họa ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Tập hợp, mô tả, phân tích quá trình 45 năm xây dựng và phát triển Thành phố Hồ Chí Minh trên các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, xã hội, cơ sở hạ tầng, văn hoá, giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, an ninh quốc phòng, đối ngoại và hội nhập | |
Từ khóa
| Thành phố Hồ Chí Minh | |
Từ khóa
| 1975-2020 | |
Từ khóa
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(3): 102000643-5 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21948 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 8E9E7825-F23A-406A-802C-F1C2BCBCC62C |
|---|
| 005 | 202011231041 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045853313|c150000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20201123104156|bquyenntl|y20201119090050|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a959.7|bHA-H |
|---|
| 100 | |aHà Minh Hồng |
|---|
| 245 | |aThành phố Hồ Chí Minh - 45 năm hoà bình, hoà vui và phát triển (1975 - 2020) / |cHà Minh Hồng, Trần Nam Tiến |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bTổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, |c2020 |
|---|
| 300 | |a343tr. ; 48tr. ảnh màu : |bminh họa ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aTập hợp, mô tả, phân tích quá trình 45 năm xây dựng và phát triển Thành phố Hồ Chí Minh trên các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, xã hội, cơ sở hạ tầng, văn hoá, giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, an ninh quốc phòng, đối ngoại và hội nhập |
|---|
| 653 | |aThành phố Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |a1975-2020 |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(3): 102000643-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.tgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/tphcm 45 năm hòa bìnhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
102000643
|
Kho Sách tham khảo
|
959.7 HA-H
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102000644
|
Kho Sách tham khảo
|
959.7 HA-H
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102000645
|
Kho Sách tham khảo
|
959.7 HA-H
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|