DDC
| 796.071 |
Nhan đề
| Thể dục 8 :sách giáo viên /Chủ biên: Trần Đồng Lâm, Nguyễn Hữu Bình, Vũ Ngọc Hải |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2004 |
Mô tả vật lý
| 135tr. ;24cm |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(9): KM006240-8 |
| 000 | 00369nam a2200169 4500 |
---|
001 | 2223 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | TVL040002448 |
---|
008 | 041008s2004 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |y20041008153200|zlibol5 |
---|
040 | |aTGULIB |
---|
041 | |avie |
---|
082 | |a796.071|bThe |
---|
245 | 00|aThể dục 8 :|bsách giáo viên /|cChủ biên: Trần Đồng Lâm, Nguyễn Hữu Bình, Vũ Ngọc Hải |
---|
260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2004 |
---|
300 | |a135tr. ;|c24cm |
---|
852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(9): KM006240-8 |
---|
890 | |a9|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
KM006240
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
KM006241
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
KM006242
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
KM006243
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
KM006244
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
KM006245
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
KM006246
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
KM006247
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
KM006248
|
Kho Sách tham khảo
|
796.071 The
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|