|
DDC
| 371.33 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Cương | |
Nhan đề
| Phương tiện kỹ thuật và đồ dùng dạy học /Nguyễn Cương | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hà Nội,1995 | |
Mô tả vật lý
| 95tr ;21cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(4): KM006576, KM006581-2, KM006584 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2347 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | TVL040002577 |
|---|
| 008 | 041103s1995 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20041103092200|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a371.33|bNG-C |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn Cương |
|---|
| 245 | 00|aPhương tiện kỹ thuật và đồ dùng dạy học /|cNguyễn Cương |
|---|
| 260 | |aH. :|bHà Nội,|c1995 |
|---|
| 300 | |a95tr ;|c21cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(4): KM006576, KM006581-2, KM006584 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KM006576
|
Kho Sách tham khảo
|
371.33 NG-C
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM006581
|
Kho Sách tham khảo
|
371.33 NG-C
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM006582
|
Kho Sách tham khảo
|
371.33 NG-C
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM006584
|
Kho Sách tham khảo
|
371.33 NG-C
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|