|
DDC
| 495.922 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Việt Thanh | |
Nhan đề
| Hệ thống liên kết lời nói tiếng Việt /Nguyễn Thị Việt Thanh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1999 | |
Mô tả vật lý
| 147tr ;21cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(4): KM006693, KM006695, KM006697-8 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2360 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | TVL040002590 |
|---|
| 008 | 041109s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20041109102600|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a495.922|bNG-T |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn Thị Việt Thanh |
|---|
| 245 | 00|aHệ thống liên kết lời nói tiếng Việt /|cNguyễn Thị Việt Thanh |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1999 |
|---|
| 300 | |a147tr ;|c21cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(4): KM006693, KM006695, KM006697-8 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KM006693
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 NG-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM006695
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 NG-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM006697
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 NG-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM006698
|
Kho Sách tham khảo
|
495.922 NG-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|