|
DDC
| 743.071 | |
Tác giả CN
| Đàm Luyện | |
Nhan đề
| Giáo trình bố cục : T.2/Đàm Luyện | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm,2005 | |
Mô tả vật lý
| 211tr ;24cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trìnhĐA-L(16): SP034199-210, SP034412-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(5): KM009308-12 |
| | 000 | 00362nam a2200181 4500 |
|---|
| 001 | 2992 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVL060003241 |
|---|
| 008 | 060224s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20060224141600|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a743.071|bĐA-L |
|---|
| 100 | 1|aĐàm Luyện |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình bố cục : |bT.2/|cĐàm Luyện |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học sư phạm,|c2005 |
|---|
| 300 | |a211tr ;|c24cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách giáo trình|cĐA-L|j(16): SP034199-210, SP034412-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(5): KM009308-12 |
|---|
| 890 | |a21|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KM009308
|
Kho Sách tham khảo
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM009309
|
Kho Sách tham khảo
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM009310
|
Kho Sách tham khảo
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM009311
|
Kho Sách tham khảo
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KM009312
|
Kho Sách tham khảo
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
SP034199
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
SP034200
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
SP034201
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
SP034202
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
SP034203
|
Kho Sách giáo trình
|
743.071 ĐA-L
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|