|
DDC
| 495.1 | |
Nhan đề
| Cơ sở ngữ văn Hán nôm.T.1,Từ chữ nghĩa đến văn bản /Soạn: Đặng Đức Siêu | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1984 | |
Mô tả vật lý
| 234tr. ;24cm | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(2): KM009906-7 |
| | 000 | 00366nam a2200169 4500 |
|---|
| 001 | 3178 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | TVL060003440 |
|---|
| 008 | 060522s1984 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20060522083000|zlibol5 |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a495.1|bCo |
|---|
| 245 | 00|aCơ sở ngữ văn Hán nôm.|nT.1,|pTừ chữ nghĩa đến văn bản /|cSoạn: Đặng Đức Siêu |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1984 |
|---|
| 300 | |a234tr. ;|c24cm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(2): KM009906-7 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
KM009906
|
Kho Sách tham khảo
|
495.1 Co
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM009907
|
Kho Sách tham khảo
|
495.1 Co
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|