DDC
| 627.03 |
Tác giả CN
| Phạm Thái Vinh |
Nhan đề
| Từ điển kỹ thuật thủy lợi Anh - Việt =English - Vietnamese water engineering dictionary :Khoảng 22.000 thuật ngữ /Phạm Thái Vinh |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,1985 |
Mô tả vật lý
| 386 tr. ;21 cm. |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(1): PD002302 |
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 9033 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | TVL100009347 |
---|
008 | 101118s1985 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |y20101118151500|zlibol5 |
---|
040 | |aTGULIB |
---|
041 | |avie |
---|
082 | |a627.03|bPH-V |
---|
100 | 1|aPhạm Thái Vinh |
---|
245 | 00|aTừ điển kỹ thuật thủy lợi Anh - Việt =|bEnglish - Vietnamese water engineering dictionary :Khoảng 22.000 thuật ngữ /|cPhạm Thái Vinh |
---|
260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c1985 |
---|
300 | |a386 tr. ;|c21 cm. |
---|
852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): PD002302 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
PD002302
|
Kho Sách tham khảo
|
627.03 PH-V
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|