 |
DDC
| 398.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Kiều Tiên | |
Nhan đề
| Đặc điểm tục ngữ Khmer Đồng bằng Sông Cửu Long / Nguyễn Thị Kiều Tiên | |
Thông tin xuất bản
| H. : Sân khấu, 2020 | |
Mô tả vật lý
| 403tr. : bảng, biểu đồ ; 21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nhận diện tình hình tư liệu và nghiên cứu tục ngữ Khmer; đặc điểm nội dung tục ngữ Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long; đặc điểm thi pháp tục ngữ Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học dân gian | |
Từ khóa
| Dân tộc Khơ Me | |
Từ khóa
| Tục ngữ | |
Từ khóa
| Đồng bằng Sông Cửu Long | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(1): 102003520 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27657 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | A3DA70C7-EBBB-4006-AB6A-103FA1F0D309 |
|---|
| 005 | 202103231059 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049072550 |
|---|
| 039 | |a20210323105937|bquyenntl|y20210322135719|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a398.9|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Kiều Tiên |
|---|
| 245 | |aĐặc điểm tục ngữ Khmer Đồng bằng Sông Cửu Long / |cNguyễn Thị Kiều Tiên |
|---|
| 260 | |aH. : |bSân khấu, |c2020 |
|---|
| 300 | |a403tr. : |bbảng, biểu đồ ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nhận diện tình hình tư liệu và nghiên cứu tục ngữ Khmer; đặc điểm nội dung tục ngữ Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long; đặc điểm thi pháp tục ngữ Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long |
|---|
| 650 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 653 | |aDân tộc Khơ Me |
|---|
| 653 | |aTục ngữ |
|---|
| 653 | |aĐồng bằng Sông Cửu Long |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): 102003520 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.tgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/102003520thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
102003520
|
Kho Sách tham khảo
|
398.9 NG-T
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|