DDC
| 158.2 |
Kí hiệu phân loại
| |
Tác giả CN
| Trác Nhã |
Nhan đề
| Khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ / Trác Nhã ; Người dịch: Nguyễn Phương Thảo |
Lần xuất bản
| In lần thứ 18 |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn học, 2023 |
Mô tả vật lý
| 403tr. ; 21cm. |
Tóm tắt
| Giới thiệu những kỹ năng giao tiếp cụ thể từ cuộc sống, xử lý các tình huống khác nhau, với những người khác nhau nhằm đem lại sự tín nhiệm và hỗ trợ của người khác |
Từ khóa
| Quan hệ tương tác |
Từ khóa
| Tâm lí học ứng dụng |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Phương Thảo |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(5): 102005221-5 |
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 32117 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | F4B2BCB9-210F-4C89-9479-67B660996246 |
---|
005 | 202310091359 |
---|
008 | 081223s2023 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786043943221|c130000 VNĐ |
---|
039 | |a20231009135904|bquyenntl|c20231005101731|dhoangnh|y20231005084830|zhoangnh |
---|
040 | |aTGULIB |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a158.2 |
---|
084 | |bTR-N |
---|
100 | |aTrác Nhã |
---|
245 | |aKhéo ăn nói sẽ có được thiên hạ / |cTrác Nhã ; Người dịch: Nguyễn Phương Thảo |
---|
250 | |aIn lần thứ 18 |
---|
260 | |aH. : |bVăn học, |c2023 |
---|
300 | |a403tr. ; |c21cm. |
---|
520 | |aGiới thiệu những kỹ năng giao tiếp cụ thể từ cuộc sống, xử lý các tình huống khác nhau, với những người khác nhau nhằm đem lại sự tín nhiệm và hỗ trợ của người khác |
---|
653 | |aQuan hệ tương tác |
---|
653 | |aTâm lí học ứng dụng |
---|
700 | |aNguyễn Phương Thảo|eNgười dịch |
---|
852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(5): 102005221-5 |
---|
856 | 1|uhttp://lib.tgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/102005222thumbimage.jpg |
---|
890 | |a5|b6|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
102005221
|
Kho Sách tham khảo
|
158.2
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102005222
|
Kho Sách tham khảo
|
158.2
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102005223
|
Kho Sách tham khảo
|
158.2
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
102005224
|
Kho Sách tham khảo
|
158.2
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
5
|
102005225
|
Kho Sách tham khảo
|
158.2
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|