 |
DDC
| 784.1 | |
Tác giả CN
| Sơn Ngọc Hoàng | |
Nhan đề
| Nhạc khí dân tộc Khmer Sóc Trăng : = Soc Trang province Khmer folk - Music Instruments : Nghiên cứu / Sơn Ngọc Hoàng ch.b. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Nxb. Hội Nhà văn, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 445tr. : minh họa ; 21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam | |
Tóm tắt
| Sơ lược về lịch sử nhạc khí truyền thống Khmer. Giới thiệu hệ thống toàn bộ kho tàng nhạc đàn của dân tộc Khmer ở tỉnh Sóc Trăng và có thể đại diện cho người Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long | |
Từ khóa
| Dân tộc Khơ Me | |
Từ khóa
| Nhạc dân tộc | |
Từ khóa
| Sóc Trăng | |
Địa chỉ
| 100Kho Sách tham khảo(1): 102002510 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23170 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 236C65CB-8C6D-451C-9F0E-83C72D6B118A |
|---|
| 005 | 202101051008 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049724084 |
|---|
| 039 | |a20210105100804|bquyenntl|y20201231095347|zhoangnh |
|---|
| 040 | |aTGULIB |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a784.1|bSO-H |
|---|
| 100 | |aSơn Ngọc Hoàng |
|---|
| 245 | |aNhạc khí dân tộc Khmer Sóc Trăng : |b= Soc Trang province Khmer folk - Music Instruments : Nghiên cứu / |cSơn Ngọc Hoàng ch.b. |
|---|
| 260 | |aH. : |bNxb. Hội Nhà văn, |c2018 |
|---|
| 300 | |a445tr. : |bminh họa ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam |
|---|
| 520 | |aSơ lược về lịch sử nhạc khí truyền thống Khmer. Giới thiệu hệ thống toàn bộ kho tàng nhạc đàn của dân tộc Khmer ở tỉnh Sóc Trăng và có thể đại diện cho người Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long |
|---|
| 653 | |aDân tộc Khơ Me |
|---|
| 653 | |aNhạc dân tộc |
|---|
| 653 | |aSóc Trăng |
|---|
| 852 | |a100|bKho Sách tham khảo|j(1): 102002510 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://lib.tgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/102002510thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
102002510
|
Kho Sách tham khảo
|
784.1 SO-H
|
Sách tham khảo tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|