DDC
| 349 |
Tác giả CN
| Nguyễn Ngọc Điện |
Nhan đề
| Giáo trình Luật Dân sự. T.1 / Nguyễn Ngọc Điện |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 12, có chỉnh sửa bổ sung |
Thông tin xuất bản
| TP. HCM : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2025 |
Mô tả vật lý
| 439tr. ; 24cm. |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học mở Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa Luật |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề chung về Luật Dân sự Việt Nam; chủ thể quan hệ pháp luật dân sự; giao dịch dân sự; đại diện; thời hạn, thời hiệu; tổng quan về tài sản; quyền đối với tài sản; xác lập quyền sở hữu; chế độ pháp lý về bất động sản và các hình thức sở hữu đặc biệt |
Từ khóa
| Luật Dân sự |
Từ khóa
| Giáo trình |
Từ khóa
| Việt Nam |
Địa chỉ
| 100Kho Sách giáo trình(10): 101003131-40 |
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 38995 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 9F53F721-B682-45C3-80BE-9F2671C56C00 |
---|
005 | 202508281006 |
---|
008 | 081223s2025 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786044799827|c132000 |
---|
039 | |y20250828100610|zhoangnh |
---|
040 | |aTGULIB |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a349|bNG-Đ |
---|
100 | |aNguyễn Ngọc Điện |
---|
245 | |aGiáo trình Luật Dân sự. |nT.1 / |cNguyễn Ngọc Điện |
---|
250 | |aTái bản lần thứ 12, có chỉnh sửa bổ sung |
---|
260 | |aTP. HCM : |bĐại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, |c2025 |
---|
300 | |a439tr. ; |c24cm. |
---|
500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học mở Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa Luật |
---|
520 | |aTrình bày những vấn đề chung về Luật Dân sự Việt Nam; chủ thể quan hệ pháp luật dân sự; giao dịch dân sự; đại diện; thời hạn, thời hiệu; tổng quan về tài sản; quyền đối với tài sản; xác lập quyền sở hữu; chế độ pháp lý về bất động sản và các hình thức sở hữu đặc biệt |
---|
653 | |aLuật Dân sự |
---|
653 | |aGiáo trình |
---|
653 | |aViệt Nam |
---|
852 | |a100|bKho Sách giáo trình|j(10): 101003131-40 |
---|
890 | |a10|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
101003131
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101003132
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101003133
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101003134
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101003135
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101003136
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101003137
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101003138
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101003139
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
101003140
|
Kho Sách giáo trình
|
349 NG-Đ
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|